Cao su chống va đập cửa
Chữ 倴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 倴, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 倴:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 倴
倴
Nghĩa của 倴 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèn] Bộ: 人 (亻) - Nhân
Số nét: 10
Hán Việt: BÔN
Bôn thành (tên đất, nay ở Hà Bắc.) 倴城,地名,在河北。
Số nét: 10
Hán Việt: BÔN
Bôn thành (tên đất, nay ở Hà Bắc.) 倴城,地名,在河北。

Tìm hình ảnh cho: 倴 Tìm thêm nội dung cho: 倴
