Chữ 㿄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㿄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㿄:

㿄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㿄

㿄

Chiết tự chữ 㿄

[]

U+3FC4, tổng 16 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ai4;
Việt bính: aam3 ai3;

㿄

Nghĩa Trung Việt của từ 㿄


Chữ gần giống với 㿄:

㿂, 㿃, 㿄, 㿅, 㿆, 㿇, 㿈, 瘭, 瘯, 瘰, 瘲, 瘳, 瘴, 瘵, 瘶, 瘸, 瘺, 瘻, 瘾, 瘿, 𤹪, 𤹼, 𤹽, 𤹾, 𤹿,

Chữ gần giống 㿄

Tự hình:

Tự hình chữ 㿄 Tự hình chữ 㿄 Tự hình chữ 㿄 Tự hình chữ 㿄

㿄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㿄 Tìm thêm nội dung cho: 㿄