Từ: 柳编 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 柳编:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 柳编 trong tiếng Trung hiện đại:

[liǔbiān] đồ đan bằng liễu (giỏ xách, làn, giỏ đựng trái cây...)。用柳条编制的工艺品,如果篮、提篮、食品筐等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柳

liễu:dương liễu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 编

biên:biên soạn
柳编 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 柳编 Tìm thêm nội dung cho: 柳编