Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柴火 trong tiếng Trung hiện đại:
[chái·huo] củi lửa; rơm củi。做燃料用的树枝、秫秸、稻秆、杂草等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柴
| sài | 柴: | sơ sài; sài thảo (củi) |
| sầy | 柴: | sầy da |
| thài | 柴: | rau thài lài |
| thày | 柴: | thày giáo |
| thầy | 柴: | thầy đồ, thầy bói, thầy cúng, thầy u |
| xầy | 柴: | giã gạo xầy xầy (nói về gạo chưa sạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 柴火 Tìm thêm nội dung cho: 柴火
