Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 标底 trong tiếng Trung hiện đại:
[biāodǐ] giá thầu thấp nhất。招标人预定的招标工程的底价。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 标底 Tìm thêm nội dung cho: 标底
