Từ: 栋宇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 栋宇:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 栋 • 宇

Nghĩa của 栋宇 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngyǔ] nhà cửa; lâu đài; biệt thự。泛指房屋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栋

đống栋:lương đống (xà dọc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宇

vò宇:vò võ
võ宇:vò võ
vũ宇:vũ trụ
栋宇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 栋宇 Tìm thêm nội dung cho: 栋宇