Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鍉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鍉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鍉

1. 鍉 cấu thành từ 2 chữ: 金, 是
  • ghim, găm, kim
  • thị
  • 2. 鍉 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 是
  • kim, thực
  • thị
  • []

    U+9349, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di1;
    Việt bính: dik6 si4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鍉


    Chữ gần giống với 鍉:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

    Dị thể chữ 鍉

    , 𫔂,

    Chữ gần giống 鍉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鍉 Tự hình chữ 鍉 Tự hình chữ 鍉 Tự hình chữ 鍉

    鍉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鍉 Tìm thêm nội dung cho: 鍉