Cao su chống va đập cửa
Chữ 玢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 玢, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 玢:
玢
Pinyin: bin1;
Việt bính: ban1 fan1 fan4;
玢
Nghĩa Trung Việt của từ 玢
Nghĩa của 玢 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīn]Bộ: 玉 (王,玊) - Ngọc
Số nét: 9
Hán Việt: PHÂN
ngọc Phân。玉名。
Ghi chú: 另见fēn
[fēn]
Bộ: 王(Vương)
Hán Việt: PHÂN
xen-lo-phan; giấy bóng kính; giấy kiếng (dùng gói hàng)。见〖赛璐玢〗。
Ghi chú: 另见bīn
Số nét: 9
Hán Việt: PHÂN
ngọc Phân。玉名。
Ghi chú: 另见fēn
[fēn]
Bộ: 王(Vương)
Hán Việt: PHÂN
xen-lo-phan; giấy bóng kính; giấy kiếng (dùng gói hàng)。见〖赛璐玢〗。
Ghi chú: 另见bīn
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 玢 Tìm thêm nội dung cho: 玢
