Từ: 样品室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 样品室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 样品室 trong tiếng Trung hiện đại:

yàng pǐn shì sản xuất hàng mẫu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 样

dạng:cải dạng, hình dạng, nhận dạng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
样品室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 样品室 Tìm thêm nội dung cho: 样品室