Từ: 根本法 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 根本法:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 根 • 本 • 法

Nghĩa của 根本法 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēnběnfǎ] 1. hiến pháp。指国家的宪法,因一切法律都要根据它来制定。
2. luật cơ bản。有的国家指某些方面的基本法律。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 根

căn根:căn nguyên; căn bệnh; thiện căn
cằn根:cằn cỗi
cỗi根:cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản本:bản xã
bọn本:từng bọn
bỏn本:bỏn xẻn
bốn本:ba bốn; bốn phương
bổn本: 
bộn本:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn本:bủn xỉn
vỏn本:vỏn vẹn
vốn本:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 法

pháp法:pháp luật
phép法:lễ phép
phăm法:phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ)
phấp法:phấp phỏng
phắp法:hợp phắp (chính xác); im phăm phắp
根本法 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 根本法 Tìm thêm nội dung cho: 根本法