Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 球杆柄 trong tiếng Trung hiện đại:
Qiú gǎn bǐng cán gậy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杆
| can | 杆: | kì can (cột cờ) |
| cán | 杆: | cán chổi, cán quốc |
| cơn | 杆: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柄
| bính | 柄: | bính quyền (quyền cai trị) |

Tìm hình ảnh cho: 球杆柄 Tìm thêm nội dung cho: 球杆柄
