Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 案情 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànqíng] tình tiết vụ án。案件的情节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 案情 Tìm thêm nội dung cho: 案情
