bổ trợ
Cứu giúp người hoạn nạn.
§ Nguồn gốc:
◇Mạnh Tử 孟子:
Xuân tỉnh canh nhi bổ bất túc, thu tỉnh liễm nhi trợ bất cấp
春省耕而補不足, 秋省斂而助不給 (Cáo tử hạ 告子下).Phụ giúp, khuông trợ.
◇Vương An Thạch 王安石:
Thiết quan cận thế sĩ đại phu sở dục tất tâm lực nhĩ mục dĩ bổ trợ triều đình giả hữu hĩ
竊觀近世士大夫所欲悉心力耳目以補助朝廷者有矣 (Thượng Nhân Tông hoàng đế ngôn sự thư 上仁宗皇帝言事書).
Nghĩa của 补助 trong tiếng Trung hiện đại:
trợ cấp; giúp đỡ (về kinh tế) (thường là tổ chức giúp cho cá nhân)。从经济上帮助(多指组织上对个人)。
补助费。
tiền trợ cấp
实物补助。
giúp đỡ bằng hiện vật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 補
| bó | 補: | bó tay |
| bõ | 補: | bõ công; chẳng bõ |
| bù | 補: | bù nhìn; đền bù; bù lu bù loa |
| bỏ | 補: | bỏ đi; vứt bỏ |
| bồ | 補: | bồ bịch; bồ chữ |
| bổ | 補: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
| bủa | 補: | bủa lưới |
| vỏ | 補: | vỏ cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |

Tìm hình ảnh cho: 補助 Tìm thêm nội dung cho: 補助
