Từ: 杂耍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杂耍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杂耍 trong tiếng Trung hiện đại:

[záshuǎ] xiếc ảo thuật; ca hát tạp kỹ。(杂耍儿)指曲艺、杂技等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耍

sái:sái tiếu (nói đùa); sái lộng (giỡn)
杂耍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杂耍 Tìm thêm nội dung cho: 杂耍