Cao su chống va đập cửa

Từ: 梭子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梭子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梭子 trong tiếng Trung hiện đại:

[suō·zi] 1. thoi; con thoi。梭。
2. băng đạn。机关枪等武器的子弹夹子。

3. băng (đạn)。用于子弹。
一梭子子弹。
một băng đạn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梭

thoa:thoa (tho dệt, có hình thoi)
thoi:cái thoi
toa:toa (thoi dệt vải)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
梭子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梭子 Tìm thêm nội dung cho: 梭子