Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 愤慨 trong tiếng Trung hiện đại:
[fènkǎi] căm giận; tức giận; căm phẫn; phẫn nộ。气愤不平。
无比愤慨
vô cùng tức giận
无耻行为,令人愤慨。
hành động vô liêm sỉ, khiến mọi người rất phẫn nộ
无比愤慨
vô cùng tức giận
无耻行为,令人愤慨。
hành động vô liêm sỉ, khiến mọi người rất phẫn nộ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愤
| phẫn | 愤: | phẫn uất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慨
| khái | 慨: | khảng khái; cảm khái (xúc động) |
| khới | 慨: | khới (dùng răng để gặm) |

Tìm hình ảnh cho: 愤慨 Tìm thêm nội dung cho: 愤慨
