Chữ 䆪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䆪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䆪:

䆪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䆪

䆪

Chiết tự chữ 䆪

[]

U+41AA, tổng 14 nét, bộ Huyệt 穴
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hong1;
Việt bính: hung1 hung3;

䆪

Nghĩa Trung Việt của từ 䆪


Chữ gần giống với 䆪:

䆪, 䆫, 窨, 窪, 窬, 窭, 𥧎,

Chữ gần giống 䆪

Tự hình:

Tự hình chữ 䆪 Tự hình chữ 䆪 Tự hình chữ 䆪 Tự hình chữ 䆪

䆪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䆪 Tìm thêm nội dung cho: 䆪