Từ: 顾问 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顾问:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顾问 trong tiếng Trung hiện đại:

[gùwèn] cố vấn。有某方面的专门知识,供个人或机关团体咨询的人。
军事顾问
cố vấn quân sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾

cố:chiếu cố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 问

vấn:vấn an, thẩm vấn
顾问 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顾问 Tìm thêm nội dung cho: 顾问