Từ: 奔竄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奔竄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bôn thoán
Chạy trốn, ẩn tránh.
◇Tam quốc chí 志:
Thốt văn đại quân chi chí, tự độ bất địch, điểu kinh thú hãi, trường khu bôn thoán
至, 敵, 駭, 竄 (Tiết Tống truyện 傳).

Nghĩa của 奔窜 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēncuàn]
chạy tán loạn; chạy tan tác。奔走逃窜。
敌军被打得四处奔窜。
quân địch bị đánh chạy tan tác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔

bon:bon chen
buôn:buôn bán
bôn:bôn ba
bốn:ba bốn; bốn phương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 竄

thoán:thoán (chạy loạn; đổi khác)
奔竄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奔竄 Tìm thêm nội dung cho: 奔竄