Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bôn thoán
Chạy trốn, ẩn tránh.
◇Tam quốc chí 三國志:
Thốt văn đại quân chi chí, tự độ bất địch, điểu kinh thú hãi, trường khu bôn thoán
卒聞大軍之至, 自度不敵, 鳥驚獸駭, 長驅奔竄 (Tiết Tống truyện 薛綜傳).
Nghĩa của 奔窜 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēncuàn] 动
chạy tán loạn; chạy tan tác。奔走逃窜。
敌军被打得四处奔窜。
quân địch bị đánh chạy tan tác
chạy tán loạn; chạy tan tác。奔走逃窜。
敌军被打得四处奔窜。
quân địch bị đánh chạy tan tác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔
| bon | 奔: | bon chen |
| buôn | 奔: | buôn bán |
| bôn | 奔: | bôn ba |
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竄
| thoán | 竄: | thoán (chạy loạn; đổi khác) |

Tìm hình ảnh cho: 奔竄 Tìm thêm nội dung cho: 奔竄
