Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松墙子 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōngqiáng·zi] bức tường thông。栽种成行像短墙一样的桧、柏、多用于庭园布置。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙
| tường | 墙: | tường đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 松墙子 Tìm thêm nội dung cho: 松墙子
