Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 珍视 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnshì] quý trọng; coi trọng; quý; xem trọng và yêu mến。珍惜重视。
珍视友谊
quý trọng tình hữu nghị
教育青年人珍视今天的美好生活。
giáo dục thanh niên biết quý trọng cuộc sống tốt đẹp hôm nay.
珍视友谊
quý trọng tình hữu nghị
教育青年人珍视今天的美好生活。
giáo dục thanh niên biết quý trọng cuộc sống tốt đẹp hôm nay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珍
| trân | 珍: | trân châu |
| trằn | 珍: | trằn trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |

Tìm hình ảnh cho: 珍视 Tìm thêm nội dung cho: 珍视
