Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 楚楚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 楚楚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 楚楚 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǔchǔ] sạch sẽ; gọn gàng; chỉnh tề; ngăn nắp; có trật tự; ngắn gọn。鲜明;整洁。
衣冠楚楚。
khăn áo chỉnh tề.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楚

sở:nước Sở
sỡ:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楚

sở:nước Sở
sỡ:sặc sỡ
楚楚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 楚楚 Tìm thêm nội dung cho: 楚楚