Cao su chống va đập cửa

Từ: 模块 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 模块:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 模块 trong tiếng Trung hiện đại:

mô đun

Nghĩa chữ nôm của chữ: 模

mo:mo nang
mu:mu rùa
mua:mua bán, cây mua
: 
:mô phạm
:mù u (cây giống cây hoa mai)
mạc:khuôn mẫu
mọ:tọ mọ
mọt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 块

khối:khối đá; một khối
模块 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 模块 Tìm thêm nội dung cho: 模块