Chữ 舭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 舭, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 舭:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 舭
舭
Nghĩa của 舭 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐ] Bộ: 舟 - Chu
Số nét: 10
Hán Việt: TỈ
chỗ uốn lượn (phần uốn khúc giữa mạn thuyền và đáy thuyền)。船底和船侧间的弯曲部分。
Ghi chú: (英bilge)
Số nét: 10
Hán Việt: TỈ
chỗ uốn lượn (phần uốn khúc giữa mạn thuyền và đáy thuyền)。船底和船侧间的弯曲部分。
Ghi chú: (英bilge)

Tìm hình ảnh cho: 舭 Tìm thêm nội dung cho: 舭
