Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 鞋匠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鞋匠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鞋匠 trong tiếng Trung hiện đại:

[xié·jiang] thợ đóng giầy; thợ làm giầy。以做鞋或修鞋为职业的小手工业者。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋

giày:giày dép
hài:đôi hài (đôi giầy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠

tượng:nặn tượng
鞋匠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鞋匠 Tìm thêm nội dung cho: 鞋匠