Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横膈膜 trong tiếng Trung hiện đại:
[hénggémó] hoành cách mô; cơ hoành。见"膈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膈
| cách | 膈: | hoành cách mô, hoành cách mạc (màng ngăn giữa khoang bụng và khoang ngực ở động vật có vú) |
| nach | 膈: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膜
| mô | 膜: | cổ mô (màng trống); mô mỡ |

Tìm hình ảnh cho: 横膈膜 Tìm thêm nội dung cho: 横膈膜
