Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渊薮 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuānsǒu] nơi tụ tập (ví với nơi tập trung nhiều người và nhiều sự vật.)。比喻人或事物聚集的地方(渊:深水,鱼所聚处;薮:水边草地,兽所聚处)。
罪恶的渊薮
nơi tập trung nhiều tội ác.
罪恶的渊薮
nơi tập trung nhiều tội ác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渊
| uyên | 渊: | uyên thâm, uyên bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薮
| sác | 薮: | rừng sác |
| sú | 薮: | cây sú |
| tẩu | 薮: | tẩu (ao đầy bèo) |

Tìm hình ảnh cho: 渊薮 Tìm thêm nội dung cho: 渊薮
