Từ: 次品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 次品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 次品 trong tiếng Trung hiện đại:

[cìpǐn] thứ phẩm; hàng loại hai。比标准产品稍差的产品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ:thớ thịt
thứ:thứ nhất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
次品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 次品 Tìm thêm nội dung cho: 次品