Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 次数 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìshù] số lần; mức độ; trình độ。动作或事件重复出现的回数。
练习的次数越多,熟练的程度越高。
số lần luyện tập càng nhiều, mức độ thành thạo càng cao.
练习的次数越多,熟练的程度越高。
số lần luyện tập càng nhiều, mức độ thành thạo càng cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 次数 Tìm thêm nội dung cho: 次数
