Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 涤卡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涤卡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涤卡 trong tiếng Trung hiện đại:

[díkǎ] vải ka-ki。用涤纶纤维和棉纱织成的咔叽布,一般用来做制服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤

địch:địch trừ (gột rửa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡

tạp:tạp (chặn lại)
涤卡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涤卡 Tìm thêm nội dung cho: 涤卡