Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 款式 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuǎnshì] kiểu dáng; phong cách; tác phong; cách; lối; kiểu; mẫu; loại; dạng。格式; 样式。
款式新颖。
kiểu mới.
这个书柜的款式很好。
tủ sách này kiểu dáng rất đẹp.
款式新颖。
kiểu mới.
这个书柜的款式很好。
tủ sách này kiểu dáng rất đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 款
| khoản | 款: | điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 款式 Tìm thêm nội dung cho: 款式
