Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花白 trong tiếng Trung hiện đại:
[huābái] hoa râm (tóc)。(须发)黑白混杂。
花白胡须
râu tóc hoa râm.
才四十岁的人头发都花白了。
người mới có bốn mươi tuổi tóc đã hoa râm.
花白胡须
râu tóc hoa râm.
才四十岁的人头发都花白了。
người mới có bốn mươi tuổi tóc đã hoa râm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 花白 Tìm thêm nội dung cho: 花白
