Từ: 杯托 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杯托:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杯托 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēituō] đĩa; đĩa nhỏ。供在桌上放杯子用的小浅盘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杯

bôi:bôi bác; chê bôi; bôi mực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 托

thác:thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác
thách:thách thức
thước:thước kẻ; mực thước
thướt:thướt tha; lướt thướt
thốc:chạy thốc
杯托 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杯托 Tìm thêm nội dung cho: 杯托