Chữ 熉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 熉:

熉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 熉

熉

Chiết tự chữ 熉

熉 cấu thành từ 2 chữ: 火, 員
  • 火 hoả, hỏa
  • 員 viên, von, vân
  • []

    U+7189, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 䈶;
    Pinyin: yun2;
    Việt bính: ;

    熉

    Nghĩa Trung Việt của từ 熉


    Chữ gần giống với 熉:

    㷟, 㷠, 㷡, 㷢, 㷣, 㷤, 㷥, 㷦, 㷩, 㷪, 煻, 煼, 煽, 熀, 熄, 熅, 熇, 熈, 熉, 熊, 熏, 熑, 熒, 熓, 熔, 熖, 熗, 熘, 熙, 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

    Dị thể chữ 熉

    𤈶,

    Chữ gần giống 熉

    烀, 烸, 烯, 烰, 烱, 烲, 烳, 員, 耿, 烴,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熉 Tự hình chữ 熉 Tự hình chữ 熉 Tự hình chữ 熉

    熉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熉 Tìm thêm nội dung cho: 熉