Chữ 熅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熅, chiết tự chữ UN, ÙN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 熅:

熅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 熅

熅

Chiết tự chữ 熅

Chiết tự chữ un, ùn bao gồm chữ 火 昷 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

熅 cấu thành từ 2 chữ: 火, 昷
  • 火 hoả, hỏa
  • 昷
  • []

    U+7185, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 煴;
    Pinyin: yun4, yun1, yun2;
    Việt bính: wan1 wan3;

    熅

    Nghĩa Trung Việt của từ 熅



    ùn, như "khói ùn ùn" (vhn)
    un, như "un khói" (btcn)

    Nghĩa của 熅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yūn]Bộ: 火 (灬) - Hỏa
    Số nét: 13
    Hán Việt: HUÂN
    lửa nhỏ; lửa riu riu; lửa không có khói。微火;无焰的火。
    [yùn]
    Bộ: 火(Hoả)
    Hán Việt: UẨN
    书
    ủi; là (quần áo)。同"熨"。

    Chữ gần giống với 熅:

    㷟, 㷠, 㷡, 㷢, 㷣, 㷤, 㷥, 㷦, 㷩, 㷪, 煻, 煼, 煽, 熀, 熄, 熅, 熇, 熈, 熉, 熊, 熏, 熑, 熒, 熓, 熔, 熖, 熗, 熘, 熙, 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

    Dị thể chữ 熅

    煴,

    Chữ gần giống 熅

    炿, 烺, 烯, 烰, 烱, 烲, 烳, 烴, 耿, 烵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熅 Tự hình chữ 熅 Tự hình chữ 熅 Tự hình chữ 熅

    熅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熅 Tìm thêm nội dung cho: 熅