Chữ 𨃓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨃓, chiết tự chữ CHÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨃓:

𨃓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨃓

𨃓

Chiết tự chữ 𨃓

[]

U+0280D3, tổng 17 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cha2;
Việt bính: ;

𨃓

Nghĩa Trung Việt của từ 𨃓


chà, như "chà xát; chà đạp; ối chà (tiếng kêu)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨃓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨃓, 𨃕, 𨃝, 𨃞, 𨃟, 𨃩, 𨃫, 𨃰, 𨃴, 𨃵, 𨃶, 𨃷, 𨃸, 𨃹, 𨃺, 𨃻, 𨃼, 𨃽, 𨃾, 𨄁, 𨄂,

Chữ gần giống 𨃓

Tự hình:

Tự hình chữ 𨃓 Tự hình chữ 𨃓 Tự hình chữ 𨃓 Tự hình chữ 𨃓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨃓

chà𨃓:chà xát; chà đạp; ối chà (tiếng kêu)
𨃓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨃓 Tìm thêm nội dung cho: 𨃓