Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 武工 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔgōng] múa võ; diễn võ (trong tuồng kịch)。戏曲中的武术表演。也作武功。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 武工 Tìm thêm nội dung cho: 武工
