Chữ 䳍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳍:

䳍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳍

䳍

Chiết tự chữ 䳍

䳍 cấu thành từ 2 chữ: 共, 鳥
  • 共 cung, cùng, cũng, cọng, cộng, cụng, củng, gọng
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+4CCD, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gong1;
    Việt bính: gung1;

    䳍

    Nghĩa Trung Việt của từ 䳍


    Chữ gần giống với 䳍:

    䳋, 䳌, 䳍, 䳎, 䳏, 䳐, 䳑, 䳒, 䳓, 䳔, 䴔, 䴕, 鴯, 鴰, 鴳, 鴴, 鴶, 鴷, 鴺, 鴻, 鴼, 鴽, 鴾, 鴿, 鵀, 鵁, 鵂, 鵃, 鵄, 鵉, 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

    Dị thể chữ 䳍

    𮭥,

    Chữ gần giống 䳍

    Tự hình:

    Tự hình chữ 䳍 Tự hình chữ 䳍 Tự hình chữ 䳍 Tự hình chữ 䳍

    䳍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 䳍 Tìm thêm nội dung cho: 䳍