Chữ 傁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 傁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 傁:

傁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 傁

傁

Chiết tự chữ 傁

1. 傁 cấu thành từ 2 chữ: 人, 叟
  • 人 nhân, nhơn
  • 叟 tẩu
  • 2. 傁 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 叟
  • 亻 nhân
  • 叟 tẩu
  • []

    U+5081, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sou3;
    Việt bính: sau2;

    傁

    Nghĩa Trung Việt của từ 傁


    Chữ gần giống với 傁:

    傀, 傁, 傞, 傦,

    Dị thể chữ 傁

    叟, 叜,

    Chữ gần giống 傁

    儗, 倳, 倪, 倫, 倬, 倭, 倮, 倯, 倰, 倱,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 傁 Tự hình chữ 傁 Tự hình chữ 傁 Tự hình chữ 傁

    傁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 傁 Tìm thêm nội dung cho: 傁