Chữ 𡍟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡍟, chiết tự chữ XỦI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡍟:

𡍟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡍟

𡍟

Chiết tự chữ 𡍟

[]

U+02135F, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡍟

Nghĩa Trung Việt của từ 𡍟


xủi, như "xủi đất lên" (vhn)

Chữ gần giống với 𡍟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

Chữ gần giống 𡍟

Tự hình:

Tự hình chữ 𡍟 Tự hình chữ 𡍟 Tự hình chữ 𡍟 Tự hình chữ 𡍟

𡍟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡍟 Tìm thêm nội dung cho: 𡍟