Chữ 糔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 糔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 糔:

糔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 糔

糔

Chiết tự chữ 糔

糔 cấu thành từ 2 chữ: 米, 蚤
  • 米 mè, mễ
  • 蚤 tao, tau, tảo
  • []

    U+7CD4, tổng 15 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiu3;
    Việt bính: sau1 sau2;

    糔

    Nghĩa Trung Việt của từ 糔


    Chữ gần giống với 糔:

    糔,

    Chữ gần giống 糔

    颣, 糑, 騷, 糉, 糊, 糋, 糌, 糍, 糎, 糏,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 糔 Tự hình chữ 糔 Tự hình chữ 糔 Tự hình chữ 糔

    糔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 糔 Tìm thêm nội dung cho: 糔