Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残害 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánhài] tàn hại; sát hại; làm thương tổn。伤害或杀害。
残害肢体。
làm thương tổn chân tay
残害生命。
tàn hại sinh mệnh
残害儿童。
sát hại trẻ em
残害肢体。
làm thương tổn chân tay
残害生命。
tàn hại sinh mệnh
残害儿童。
sát hại trẻ em
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |

Tìm hình ảnh cho: 残害 Tìm thêm nội dung cho: 残害
