Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残效 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánxiào] tác dụng còn kéo dài; hiệu lực còn lại (sau khi sử dụng thuốc trừ sâu, công dụng của thuốc vẫn còn lưu lại trên gốc cây trong một khoảng thời gian nào đó)。 农药使用后,在一定时期内残留在植株上的药效。
残效期
thời gian hiệu lực kéo dài
残效期
thời gian hiệu lực kéo dài
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 残效 Tìm thêm nội dung cho: 残效
