Từ: bệ phóng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bệ phóng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bệphóng

Dịch bệ phóng sang tiếng Trung hiện đại:

(火箭)发射台。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bệ

bệ: 
bệ:bệ lệ
bệ:bệ rạc
bệ:bệ vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: phóng

phóng:phóng hoả
bệ phóng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bệ phóng Tìm thêm nội dung cho: bệ phóng