Chữ 蚆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蚆, chiết tự chữ BA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蚆:

蚆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蚆

蚆

Chiết tự chữ 蚆

Chiết tự chữ ba bao gồm chữ 虫 巴 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蚆 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 巴
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 巴 ba, bơ, va
  • []

    U+8686, tổng 10 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ba1, pa1;
    Việt bính: ;

    蚆

    Nghĩa Trung Việt của từ 蚆


    ba, như "con ba ba" (gdhn)

    Chữ gần giống với 蚆:

    䖡, 䖢, 䖣, 蚆, 蚉, 蚊, 蚋, 蚌, 蚍, 蚑, 蚒, 蚓, 蚔, 蚕, 蚖, 蚘, 蚜, 蚝, 蚠, 蚡, 蚣, 蚦, 蚧, 蚨, 蚩, 蚪, 蚬, 𧈽, 𧉙, 𧉚, 𧉝,

    Chữ gần giống 蚆

    蛼, 蝆, 蜾, 蜿, 蝀, 蝁, 蝂, 蝃, 蝄, 蝅,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蚆 Tự hình chữ 蚆 Tự hình chữ 蚆 Tự hình chữ 蚆

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚆

    ba蚆:con ba ba
    蚆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蚆 Tìm thêm nội dung cho: 蚆