Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 毁谤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毁谤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毁谤 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǐbàng] phỉ báng; nói xấu; gièm pha; chê bai; lăng nhục; báng bổ。诽谤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谤

báng:phỉ báng
毁谤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毁谤 Tìm thêm nội dung cho: 毁谤