Từ: 毋宁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毋宁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毋宁 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúníng]
không bằng; chi bằng; chẳng phải là。副词,表示"不如"。也作无宁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毋

:vô vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宁

ninh:anh ninh (yên ổn)
trữ:tàng trữ
毋宁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毋宁 Tìm thêm nội dung cho: 毋宁