Từ: 模拟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 模拟:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 模 • 拟

Nghĩa của 模拟 trong tiếng Trung hiện đại:

[mónǐ] bắt chước; phỏng theo; mô phỏng。模仿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 模

mo模:mo nang
mu模:mu rùa
mua模:mua bán, cây mua
mò模: 
mô模:mô phạm
mù模:mù u (cây giống cây hoa mai)
mạc模:khuôn mẫu
mọ模:tọ mọ
mọt模: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拟

nghĩ拟:suy nghĩ, ngẫm nghĩ
rẽ拟:chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ
模拟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 模拟 Tìm thêm nội dung cho: 模拟