Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海员 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎiyuán] thuỷ thủ; lính thuỷ; nhân viên hàng hải。在海洋轮船上工作的人员的通称。
海员俱乐部。
câu lạc bộ thuỷ thủ.
海员俱乐部。
câu lạc bộ thuỷ thủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 海员 Tìm thêm nội dung cho: 海员
