Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦟖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦟖, chiết tự chữ MỠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦟖:

𦟖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦟖

𦟖

Chiết tự chữ 𦟖

[]

U+0267D6, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦟖

Nghĩa Trung Việt của từ 𦟖


mỡ, như "thịt mỡ; mỡ màng" (vhn)

Chữ gần giống với 𦟖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Chữ gần giống 𦟖

Tự hình:

Tự hình chữ 𦟖 Tự hình chữ 𦟖 Tự hình chữ 𦟖 Tự hình chữ 𦟖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦟖

mỡ𦟖:thịt mỡ; mỡ màng
𦟖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦟖 Tìm thêm nội dung cho: 𦟖